| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SGK-02245
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 2 |
SGK-02246
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 3 |
SGK-02247
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 4 |
SGK-02248
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 5 |
SGK-02249
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 6 |
SGK-02250
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 5 | Đại học Sư Phạm TP HCM | HCM | 2024 | 12000 | 4 |
| 7 |
SGK-02251
| Đinh Ngọc Quang | Thể dục 5 | Đại học Sư Phạm | H. | 2024 | 15000 | 4 |
| 8 |
SGK-02252
| Đinh Ngọc Quang | Thể dục 5 | Đại học Sư Phạm | H. | 2024 | 15000 | 4 |
| 9 |
SGK-02253
| Đinh Ngọc Quang | Thể dục 5 | Đại học Sư Phạm | H. | 2024 | 15000 | 4 |
| 10 |
SGK-002254
| Bùi Phương Nga | Vở bài tập Khoa học 5 | Đại học Sư Phạm | H. | 2024 | 18000 | 4 |
|
|